滔天大罪

tāo tiān dà zuì thao thiên đại tội

Hán Việt: thao thiên đại tội · Pinyin: tāo tiān dà zuì

Tổng quan

tội ác tày trời

Cấu tạo: (thao) + (thiên) + (đại) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội ác tày trời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極大的罪行。如:「年輕不受教,日後犯下滔天大罪時,後悔就來不及了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滔天:漫天。比喻罪恶极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容罪恶极大。

Eng

  • CC-CEDICT heinous crime
  • Cihui 滔天大罪 āotiāndàzuì f.e. monstrous crimes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

迷天大罪