滕县

téng xiànđằng huyền

Hán Việt: đằng huyền · Pinyin: téng xiàn

Tổng quan

Huyện Đằng ở Sơn Đông

Cấu tạo: 滕 (đằng) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đằng huyện
  • Tần suất từ Huyện Đằng ở Sơn Đông

Eng

  • Cihui Teng county in Shandong
  • Tần suất từ Teng county in Shandong

Từ liên quan

Gần nghĩa

县丞 · 县令 · 县份 · 县名 · 县地 · 县城 · 县域 · 县委