滾壓螺旋帽 gǔn yā luó xuán mào · cổn áp loa toàn mạo Hán Việt: cổn áp loa toàn mạo · Pinyin: gǔn yā luó xuán mào Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp) + 螺 (loa) + 旋 (toàn) + 帽 (mạo)Pinyingǔn yā luó xuán màoHán Việtcổn áp loa toàn mạoCấu tạo滾 + 壓 + 螺 + 旋 + 帽 · cổn + áp + loa + toàn + mạo nghĩa thành phần: cổn + áp + loa + toàn + mạo