滚水泼老鼠 cổn thủy bát lão thử Hán Việt: cổn thủy bát lão thử Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 水 (thủy) + 泼 (bát) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Hán Việtcổn thủy bát lão thửCấu tạo滚 + 水 + 泼 + 老 + 鼠 · cổn + thủy + bát + lão + thử nghĩa thành phần: cổn + thủy + bát + lão + thử