滚滚热浪

gǔn gǔn rè làngcổn cổn nhiệt lãng

Hán Việt: cổn cổn nhiệt lãng · Pinyin: gǔn gǔn rè làng

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 滾 (cổn) + 熱 (nhiệt) + 浪 (lãng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sóng nhiệt

Đức

  • Handedict flimmernde Hitze

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚滚滔滔 · 滚滚而来 · 滚滚当潮 · 滚滚东流 · 滚滚入海 · 滚滚流出 · 滚滚浓烟 · 滾滾滔滔