滾石不生苔

cổn thạch bất sanh đài

Hán Việt: cổn thạch bất sanh đài

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (thạch) + (bất) + (sanh) + (đài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾石不生苔 ǔn shí bù shēng tái id. A rolling stone gathers no moss.