滞涨

trệ trướng

Hán Việt: trệ trướng

Tổng quan

(Econ) Suy thoái kèm lạm phát.+ Các thời kỳ suy thoái và thất nghiệp gia tăng đi kèm với mức LẠM PHÁT dương

Cấu tạo: 滯 (trệ) + 漲 (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lạm phát đình trệ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stagflation

Từ liên quan

Gần nghĩa

涨价 · 涨停 · 涨到 · 涨势 · 涨奶 · 涨幅 · 涨水 · 涨满