滿地是沙的

mãn địa thị sa đích

Hán Việt: mãn địa thị sa đích

Tổng quan

bằng cát; phủ cá, đất cát, màu cát, (thô tục) cận thị (mắt)

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (địa) + (thị) + (sa) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bằng cát; phủ cá, đất cát, màu cát, (thô tục) cận thị (mắt)