滿地是糞的 mãn địa thị phẩn đích Hán Việt: mãn địa thị phẩn đích Tổng quan có phân; bẩn thỉu Cấu tạo: 滿 (mãn) + 地 (địa) + 是 (thị) + 糞 (phẩn) + 的 (đích)Hán Việtmãn địa thị phẩn đíchCấu tạo滿 + 地 + 是 + 糞 + 的 · mãn + địa + thị + phẩn + đích nghĩa thành phần: mãn + địa + thị + phẩn + đích Nghĩa ViệtCihui có phân; bẩn thỉu