满地是粪的

mãn địa thị phẩn đích

Hán Việt: mãn địa thị phẩn đích

Tổng quan

có phân; bẩn thỉu

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 地 (địa) + 是 (thị) + 糞 (phẩn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầy phân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dungy

Từ liên quan

Gần nghĩa

满地是沙的 · 满地找牙