滿臉雙眼皮 mãn kiểm song nhãn bì Hán Việt: mãn kiểm song nhãn bì Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 臉 (kiểm) + 雙 (song) + 眼 (nhãn) + 皮 (bì)Hán Việtmãn kiểm song nhãn bìCấu tạo滿 + 臉 + 雙 + 眼 + 皮 · mãn + kiểm + song + nhãn + bì nghĩa thành phần: mãn + kiểm + song + nhãn + bì Nghĩa EngCihui 滿臉雙眼皮 ǎnliǎn shuāngyǎnpí <coll.> v.p. a face full of wrinkles