滿腹珠璣

mǎn fù zhū jī mãn phúc châu ki

Hán Việt: mãn phúc châu ki · Pinyin: mǎn fù zhū jī

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phúc) + (châu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玑:不圆的珠子;珠玑:比喻优美的文章。形容人很有文才。
  • Tân Hoa Tự Điển 玑不圆的珠子;珠玑比喻优美的文章。形容人很有文才。

Eng

  • Cihui 滿腹珠璣 ǎnfùzhūjī f.e. be full of sparkling ideas

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胸无点墨