胸無點墨

xiōng wú diǎn mò hung vô điểm mặc

Hán Việt: hung vô điểm mặc · Pinyin: xiōng wú diǎn mò

Tổng quan

ngực không vết mực: người ít học

Cấu tạo: (hung) + (vô) + (điểm) + (mặc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngực không vết mực: người ít học

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肚子里没有一点墨水。指人没有文化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸中无一点墨水。形容文化水平很低﹐毫无学问。

Eng

  • Cihui 胸無點墨 iōngwúdiǎnmò f.e. unlearned; unlettered

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

目不识丁

Từ trái nghĩa

八斗之才 · 博学多才 · 才高八斗 · 满腹珠玑 · 满腹经纶