滿載喫水線
mãn tái khiết thủy tuyến
Hán Việt: mãn tái khiết thủy tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 滿 (mãn) + 載 (tái) + 喫 (khiết) + 水 (thủy) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui load water line
Hán Việt: mãn tái khiết thủy tuyến
Cấu tạo: 滿 (mãn) + 載 (tái) + 喫 (khiết) + 水 (thủy) + 線 (tuyến)