滿載排水量 mãn tái bài thủy lượng Hán Việt: mãn tái bài thủy lượng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 載 (tái) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 量 (lượng)Hán Việtmãn tái bài thủy lượngCấu tạo滿 + 載 + 排 + 水 + 量 · mãn + tái + bài + thủy + lượng nghĩa thành phần: mãn + tái + bài + thủy + lượng Nghĩa EngCihui load displacement