滤出液

lự xuất dịch

Hán Việt: lự xuất dịch

Tổng quan

phần lọc, phần nước lọc ra, (như) filter

Cấu tạo: 濾 (lự) + 出 (xuất) + 液 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lọc
  • Tần suất từ phần lọc, phần nước lọc ra, (như) filter

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi filtrate

Eng

  • Tần suất từ filtrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

滤出 · 出液