濾毒通風裝置
lự độc thông phong trang trí
Hán Việt: lự độc thông phong trang trí · Pinyin: lǜ dú tōng fēng zhuāng zhì
Tổng quan
thiết bị lọc độc
Cấu tạo: 濾 (lự) + 毒 (độc) + 通 (thông) + 風 (phong) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết bị lọc độc
Eng
- CC-CEDICT filtration equipment
- Cihui filtration equipment