滤泡炎 lự phao viêm Hán Việt: lự phao viêm Tổng quan Cấu tạo: 濾 (lự) + 泡 (phao) + 炎 (viêm)Hán Việtlự phao viêmTừ loạidanhCấu tạo濾 + 泡 + 炎 · lự + phao + viêm nghĩa thành phần: lự + phao + viêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm nangMainlandKaggle Zh-Vi folliculitisEngCihui folliculitis Từ liên quan Gần nghĩa滤泡的 · 滤泡 · 滤泡增殖 · 滤泡素过多