濫竽充數者

lạm vu sung sổ giả

Hán Việt: lạm vu sung sổ giả

Tổng quan

Cấu tạo: (lạm) + (vu) + (sung) + (sổ) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui apology for sth