滲洩 sấm tiết Hán Việt: sấm tiết Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"渗泄"。 Cấu tạo: 渗 (sấm) + 泄 (tiết)Hán Việtsấm tiếtCấu tạo渗 + 泄 · sấm + tiết nghĩa thành phần: sấm + tiết Từ liên quan Gần nghĩa泄出 · 泄劲 · 泄勁 · 泄密 · 泄底 · 泄怒 · 泄恨 · 泄愤