滲涼

shèn liángsấm lương

Hán Việt: sấm lương · Pinyin: shèn liáng

Tổng quan

cảm thấy ớn lạnh của không khí lạnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.寒凉。凉气侵袭身体。

Cấu tạo: 滲 (sấm) + 涼 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ớn lạnh
  • Google Alex v6 thấm lạnh
  • Biên soạn 滲涼 hènliáng v.p. <coll.> chilly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.寒凉。凉气侵袭身体。

Eng

  • Cihui to feel the penetrating chill of cold air

Từ liên quan

Gần nghĩa

涼亭 · 涼涼 · 凉友 · 凉台 · 涼城 · 涼山 · 涼州 · 涼席