滲透壓調節 sấm thấu áp điều tiết Hán Việt: sấm thấu áp điều tiết Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 透 (thấu) + 壓 (áp) + 調 (điều) + 節 (tiết)Hán Việtsấm thấu áp điều tiếtCấu tạo滲 + 透 + 壓 + 調 + 節 · sấm + thấu + áp + điều + tiết nghĩa thành phần: sấm + thấu + áp + điều + tiết Nghĩa EngCihui osmoregulation