滲透試驗器

sấm thấu thí nghiệm khí

Hán Việt: sấm thấu thí nghiệm khí

Tổng quan

thẩm thấu nghiệm

Cấu tạo: (sấm) + (thấu) + (thí) + (nghiệm) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thẩm thấu nghiệm