滴咖注射液 tích già chú xạ dịch Hán Việt: tích già chú xạ dịch Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 咖 (già) + 注 (chú) + 射 (xạ) + 液 (dịch)Hán Việttích già chú xạ dịchCấu tạo滴 + 咖 + 注 + 射 + 液 · tích + già + chú + xạ + dịch nghĩa thành phần: tích + già + chú + xạ + dịch Nghĩa EngCihui DECAampoule