滴法張力計
tích pháp trương lực kế
Hán Việt: tích pháp trương lực kế
Tổng quan
Cấu tạo: 滴 (tích) + 法 (pháp) + 張 (trương) + 力 (lực) + 計 (kế)
Nghĩa
Eng
- Cihui guttameter
Hán Việt: tích pháp trương lực kế
Cấu tạo: 滴 (tích) + 法 (pháp) + 張 (trương) + 力 (lực) + 計 (kế)