滷子 lǔ zi·lỗ tử Hán Việt: lỗ tử · Pinyin: lǔ zi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浓厚的羹汁。 Cấu tạo: 滷 (lỗ) + 子 (tử)Pinyinlǔ ziHán Việtlỗ tửCấu tạo滷 + 子 · lỗ + tử nghĩa thành phần: lỗ + tử Từ liên quan Gần nghĩa卤制 · 鹵化 · 滷味 · 滷壺 · 鹵屬 · 鹵族 · 鹵水 · 滷汁