滚汤泼老鼠 cổn thang bát lão thử Hán Việt: cổn thang bát lão thử Tổng quan Cấu tạo: 滚 (cổn) + 汤 (thang) + 泼 (bát) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Hán Việtcổn thang bát lão thửCấu tạo滚 + 汤 + 泼 + 老 + 鼠 · cổn + thang + bát + lão + thử nghĩa thành phần: cổn + thang + bát + lão + thử