滾筒印刷機

cổn đồng ấn xoát ki

Hán Việt: cổn đồng ấn xoát ki

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (đồng) + (ấn) + (xoát) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滾筒印刷機 ǔntǒng yìnshuājī n. cylinder press M:¹tái