滾軸溜冰鞋 gǔn zhóu liù bīng xié Pinyin: gǔn zhóu liù bīng xié Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 軸 (trục) + 溜 + 冰 (băng) + 鞋 (hài)Pinyingǔn zhóu liù bīng xiéCấu tạo滾 + 軸 + 溜 + 冰 + 鞋