滿不在乎地 mãn bất tại hồ địa Hán Việt: mãn bất tại hồ địa Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 不 (bất) + 在 (tại) + 乎 (hồ) + 地 (địa)Hán Việtmãn bất tại hồ địaCấu tạo滿 + 不 + 在 + 乎 + 地 · mãn + bất + tại + hồ + địa nghĩa thành phần: mãn + bất + tại + hồ + địa Nghĩa EngCihui without compunction