滿堂好

mãn đường hảo

Hán Việt: mãn đường hảo

Tổng quan

Cấu tạo: 满 (mãn) + 堂 (đường) + 好 (hảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

满堂红 · 满堂灌 · 满堂彩 · 满堂 · 滿堂