滿腔熱情
mãn khang nhiệt tình
Hán Việt: mãn khang nhiệt tình
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中充滿熱忱。如:「他總是滿腔熱情的在幫助別人。」
Eng
- Cihui 滿腔熱情 ǎnqiāngrèqíng f.e. be full of enthusiasm
Hán Việt: mãn khang nhiệt tình