滿腹珠璣

mǎn fù zhū jī mãn phúc châu ki

Hán Việt: mãn phúc châu ki · Pinyin: mǎn fù zhū jī

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phúc) + (châu) + (ki)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 珠,圓的蚌珠。璣,不圓的蚌珠。珠璣,引申為詩文。滿腹珠璣形容人善於詩文,極有才氣。如:「他滿腹珠璣,下筆成章。」

Eng

  • Cihui 滿腹珠璣 ǎnfùzhūjī f.e. be full of sparkling ideas

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

胸无点墨