滿臉跑眉毛 mãn kiểm bào mi mao Hán Việt: mãn kiểm bào mi mao Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 臉 (kiểm) + 跑 (bào) + 眉 (mi) + 毛 (mao)Hán Việtmãn kiểm bào mi maoCấu tạo滿 + 臉 + 跑 + 眉 + 毛 · mãn + kiểm + bào + mi + mao nghĩa thành phần: mãn + kiểm + bào + mi + mao Nghĩa EngCihui 滿臉跑眉毛 ǎnliǎn pǎo méimáo <coll.> v.p. have an animated facial expression