漂亮

piào liang phiêu lượng

Hán Việt: phiêu lượng · Pinyin: piào liang

Tổng quan

xinh đẹp | đẹp

Cấu tạo: (phiêu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xinh đẹp | đẹp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容事物的美麗、好看。如:「這件衣服真漂亮,我一看就喜歡。」 2.精彩、出色。如:「你這件事做得很漂亮,老闆會獎賞你的。」《文明小史》第二八回:「你看我這大哥,說的話何等漂亮。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鲜明;美丽;好看; 精彩,出色; 喻通达情理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鲜明;美丽;好看。 2.精彩,出色。 3.喻通达情理。

Eng

  • CC-CEDICT pretty; beautiful
  • Cihui pretty; beautiful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

标致 · 美丽 · 美观

Từ trái nghĩa

丑陋 · 难看