漂浮式管線
phiêu phù thức quản tuyến
Hán Việt: phiêu phù thức quản tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 式 (thức) + 管 (quản) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 漂浮式管線 iāofúshì guǎnxiàn n. floating pipeline
Hán Việt: phiêu phù thức quản tuyến
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 式 (thức) + 管 (quản) + 線 (tuyến)