漂浮生物的
phiêu phù sanh vật đích
Hán Việt: phiêu phù sanh vật đích
Tổng quan
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui neustic
Hán Việt: phiêu phù sanh vật đích
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 的 (đích)