漂浮的東西
phiêu phù đích đông tây
Hán Việt: phiêu phù đích đông tây · Pinyin: piāo fú de dōng xi
Tổng quan
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)
Hán Việt: phiêu phù đích đông tây · Pinyin: piāo fú de dōng xi
Cấu tạo: 漂 (phiêu) + 浮 (phù) + 的 (đích) + 東 (đông) + 西 (tây)