漆弹 qī dàn·tất đạn Hán Việt: tất đạn · Pinyin: qī dàn Tổng quan bóng sơn (thể thao) Cấu tạo: 漆 (tất) + 彈 (đạn)Pinyinqī dànHán Việttất đạnTừ loạidanhCấu tạo漆 + 彈 · tất + đạn nghĩa thành phần: tất + đạn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bắn súng sơnGoogle Alex v6 bóng sơnEngCihui paintball (sports) Từ liên quan Gần nghĩa弹丝 · 弹丸 · 弹仓 · 弹出 · 弹力 · 弹劾 · 弹匣 · 弹压