漆成木紋的 tất thành mộc văn đích Hán Việt: tất thành mộc văn đích Tổng quan Cấu tạo: 漆 (tất) + 成 (thành) + 木 (mộc) + 紋 (văn) + 的 (đích)Hán Việttất thành mộc văn đíchCấu tạo漆 + 成 + 木 + 紋 + 的 · tất + thành + mộc + văn + đích nghĩa thành phần: tất + thành + mộc + văn + đích Nghĩa EngCihui grained