漉汔 lù qì Pinyin: lù qì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使干涸竭尽。 Cấu tạo: 漉 (lộc) + 汔Pinyinlù qìCấu tạo漉 + 汔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.使干涸竭尽。 Từ liên quan Gần nghĩa漉籬 · 漉網 · 漉网 · 漉水囊 · 漉水袋 · 汔無休止 · 汔尽 · 汔盡