漏斗状花冠

lậu đẩu trạng hoa quan

Hán Việt: lậu đẩu trạng hoa quan

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

花冠合生,花冠筒下部成筒狀,向上方逐漸擴展,整體成漏斗狀。如牽牛花之類。

Cấu tạo: 漏 (lậu) + 斗 (đẩu) + 狀 (trạng) + 花 (hoa) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tràng hoa hình phễu
  • Biên soạn funnel-shaped corolla

Eng

  • Cihui 漏斗狀花冠 òudǒuzhuàng huāguān n. funnel-shaped corolla

Từ liên quan

Gần nghĩa

漏斗形的 · 漏斗状的 · 花冠皱盔犀鸟 · 漏斗状岩盘 · 漏斗作用