演出經理人

yǎnchū jīnglǐrén diễn xuất kinh lí nhân

Hán Việt: diễn xuất kinh lí nhân · Pinyin: yǎnchū jīnglǐrén

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (xuất) + (kinh) + (lí) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui impresario