演員化妝室
diễn viên hóa trang thất
Hán Việt: diễn viên hóa trang thất
Tổng quan
Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên) + 化 (hóa) + 妝 (trang) + 室 (thất)
Nghĩa
Eng
- Cihui green room
Hán Việt: diễn viên hóa trang thất
Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên) + 化 (hóa) + 妝 (trang) + 室 (thất)