演员化妆室

diễn viên hóa trang thất

Hán Việt: diễn viên hóa trang thất

Tổng quan

Cấu tạo: 演 (diễn) + 員 (viên) + 化 (hóa) + 妝 (trang) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng hóa trang diễn viên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi green room

Eng

  • Cihui green room

Từ liên quan

Gần nghĩa

演员休息室 · 演员的身分 · 演员阵容