演講俱樂部 yǎn jiǎng jù lè bù · diễn giảng câu nhạc bộ Hán Việt: diễn giảng câu nhạc bộ · Pinyin: yǎn jiǎng jù lè bù Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 講 (giảng) + 俱 (câu) + 樂 (nhạc) + 部 (bộ)Pinyinyǎn jiǎng jù lè bùHán Việtdiễn giảng câu nhạc bộCấu tạo演 + 講 + 俱 + 樂 + 部 · diễn + giảng + câu + nhạc + bộ nghĩa thành phần: diễn + giảng + câu + nhạc + bộ