演讲术 diễn giảng thuật Hán Việt: diễn giảng thuật Tổng quan Cấu tạo: 演 (diễn) + 講 (giảng) + 術 (thuật)Hán Việtdiễn giảng thuậtTừ loạidanhCấu tạo演 + 講 + 術 · diễn + giảng + thuật nghĩa thành phần: diễn + giảng + thuật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuật hùng biệnBiên soạn oratoryEngCihui 演講術 ǎnjiǎngshù n. oratory Từ liên quan Gần nghĩa演讲坛 · 演讲家 · 演讲者 · 演講 · 演讲 · 演讲人 · 演讲会 · 演讲台