演讲者

diễn giảng giả

Hán Việt: diễn giảng giả

Tổng quan

người diễn thuyết; nhà hùng biện, người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc,phớt và Căm,brít)

Cấu tạo: 演 (diễn) + 講 (giảng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn giả
  • Tần suất từ người diễn thuyết; nhà hùng biện, người nói chuyện trong các dịp lễ long trọng (ở các đại học Ôc,phớt và Căm,brít)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi orator

Eng

  • Tần suất từ orator

Từ liên quan

Gần nghĩa

演讲坛 · 演讲家 · 演講 · 演讲 · 演讲人 · 演讲会 · 演讲台 · 演讲术