演说者之角
diễn thuyết giả chi giác
Hán Việt: diễn thuyết giả chi giác · Pinyin: yǎn shuō zhě zhī jiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 演 (diễn) + 說 (thuyết) + 者 (giả) + 之 (chi) + 角 (giác)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Góc Diễn Thuyết
Đức
- Handedict Speakers’ Corner (z.B. in London)