漠不相關

mò bù xiāng guān mạc bất tương quan

Hán Việt: mạc bất tương quan · Pinyin: mò bù xiāng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (mạc) + (bất) + (tương) + (quan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫不關心,態度冷淡。如:「家庭中,每一個成員都是生命共同體,任何事都不可以有漠不相關的想法。」

Eng

  • Cihui 漠不相關 òbùxiāngguān v.p. entirely unrelated; of no consequence/concern

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

切肤之痛