漠南

mò nánmạc nam

Hán Việt: mạc nam · Pinyin: mò nán

Tổng quan

Mông Cổ Nội (nghĩa đen: phía nam sa mạc Gobi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指蒙古高原大沙漠以南的地区。

Cấu tạo: 漠 (mạc) + 南 (nam)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Mạc Nam
  • Biên soạn p.w. South of the Gobi desert; Inner Mongolia

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指蒙古高原大沙漠以南的地区。

Eng

  • Cihui Inner Mongolia (lit. south of the Gobi Desert)

Từ liên quan

Gần nghĩa

南下 · 南丰 · 南丹 · 南乐 · 南乳 · 南亚 · 南京 · 南人