漢字顯示裝置

hán tự hiển kì trang trí

Hán Việt: hán tự hiển kì trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tự) + (hiển) + (kì) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 漢字顯示裝置 ànzì xiǎnshì zhuāngzhì n. <comp.> Chinese display on computer M:tào